clay sculpture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm điêu khắc bằng đất sét: Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra bằng cách nặn, đúc hoặc tạo hình từ đất sét.
- Nghệ thuật điêu khắc đất sét: Chỉ chung kỹ thuật hoặc quá trình sáng tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ đất sét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist displayed her beautiful clay sculpture at the gallery. (Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm điêu khắc bằng đất sét tuyệt đẹp của cô tại phòng triển lãm.)
- Making a clay sculpture requires patience and skill. (Tạo ra một tác phẩm điêu khắc đất sét đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
- This ancient clay sculpture was discovered in an archaeological site. (Tác phẩm điêu khắc đất sét cổ đại này được phát hiện tại một di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a clay sculpture of...": một tác phẩm điêu khắc đất sét mô tả...
- He made a clay sculpture of his favorite animal. (Anh ấy đã làm một tác phẩm điêu khắc đất sét về con vật yêu thích của mình.)
"in clay sculpture": trong lĩnh vực/nghệ thuật điêu khắc đất sét.
- She specializes in clay sculpture. (Cô ấy chuyên về nghệ thuật điêu khắc đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculpture (n): tác phẩm điêu khắc (nói chung, có thể từ nhiều chất liệu như đá, gỗ, kim loại).
- Modeling / Moulding (n): kỹ thuật nặn, tạo hình (một phần của quá trình tạo ra clay sculpture).
- Pottery (n): đồ gốm (thường chỉ các vật dụng được nặn từ đất sét và nung, khác với tác phẩm nghệ thuật điêu khắc thuần túy).
- Terracotta (n): đất nung; cũng có thể chỉ tác phẩm điêu khắc hoặc đồ gốm làm từ đất sét nung.
Từ đồng nghĩa
- Modeled figure: hình tượng được nặn, tạo hình.
- Clay model: mô hình bằng đất sét.
- Clay artwork: tác phẩm nghệ thuật bằng đất sét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "clay sculpture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "clay sculpture")
Noun
- nghệ thuật điêu khắc (bằng cách nặn, đúc)